Ván Cốp Pha

T2 - T7, 8:00 đến 17:00
công ty TNHH TM XD Sắt Thép Đại Đức Phát
Ván

Ván Cốp Pha

  • Liên hệ 0979479278- 0979112789
  • HẠNG MỤC THÔNG SỐ
    Kích thước chuẩn 1220 x 2440 mm (rộng 1.22m, dài 2.44m)
    Độ dày phổ biến 12mm, 15mm, 18mm
    Cốt gỗ (Lõi ván) Gỗ keo, Bạch đàn, hoặc gỗ cứng hỗn hợp
    Lớp phủ bề mặt Phủ sơn hoặc phim đỏ (Phenolic/Melamine) chống thấm
    Số lớp gỗ (Ply) Từ 7 đến 13 lớp, tùy thuộc vào độ dày
    Trọng lượng Khoảng 28 – 40 kg/tấm (tùy độ dày và loại gỗ)
    Khả năng tái sử dụng Từ 6 – 10 lần (phụ thuộc vào chất lượng ván, điều kiện thi công và bảo quản)
    Độ ẩm 8 – 12%
    Keo dán Keo chịu nước Melamine hoặc Phenolic (WBP – Water Boiled Proof)
    Độ bền uốn tĩnh 30 – 60 MPa (tùy loại)
    Ứng dụng chính Làm cốp pha đổ bê tông sàn, cột, dầm, tường, vách…
Thông tin sản phẩm

1. Thông số kỹ thuật ván coppha đỏ

Để lựa chọn được loại ván phù hợp với quy mô và yêu cầu kỹ thuật của công trình, việc nắm rõ các thông số là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của ván coppha đỏ trên thị trường hiện nay:

HẠNG MỤC THÔNG SỐ
Kích thước chuẩn 1220 x 2440 mm (rộng 1.22m, dài 2.44m)
Độ dày phổ biến 12mm, 15mm, 18mm
Cốt gỗ (Lõi ván) Gỗ keo, Bạch đàn, hoặc gỗ cứng hỗn hợp
Lớp phủ bề mặt Phủ sơn hoặc phim đỏ (Phenolic/Melamine) chống thấm
Số lớp gỗ (Ply) Từ 7 đến 13 lớp, tùy thuộc vào độ dày
Trọng lượng Khoảng 28 – 40 kg/tấm (tùy độ dày và loại gỗ)
Khả năng tái sử dụng Từ 6 – 10 lần (phụ thuộc vào chất lượng ván, điều kiện thi công và bảo quản)
Độ ẩm 8 – 12%
Keo dán Keo chịu nước Melamine hoặc Phenolic (WBP – Water Boiled Proof)
Độ bền uốn tĩnh 30 – 60 MPa (tùy loại)
Ứng dụng chính Làm cốp pha đổ bê tông sàn, cột, dầm, tường, vách…

Trong đó, độ dày 18mm là lựa chọn thông dụng nhất cho các hạng mục đổ bê tông sàn vì khả năng chịu lực tốt, đảm bảo độ phẳng và an toàn tuyệt đối cho công trình.

2. 5 ưu điểm vượt trội của ván coppha đỏ

 

Không phải ngẫu nhiên mà ván cốp pha đỏ lại được ưa chuộng. Sản phẩm này mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà thầu cả về mặt kỹ thuật lẫn kinh tế.

2.1. Chất lượng bề mặt

Ván coppha đỏ được phủ một lớp phim hoặc sơn đỏ nhẵn mịn, giúp bề mặt bê tông sau khi tháo dỡ đạt được độ phẳng, sáng bóng và không bị rỗ hoặc lồi lõm. Ưu điểm này mang lại các lợi ích rõ rệt:

  • Giảm thiểu tối đa chi phí hoàn thiện: không cần trát lại hoặc xử lý bề mặt nhiều lần.
  • Tăng tính thẩm mỹ cho công trình: đặc biệt hữu ích với những hạng mục yêu cầu bề mặt bê tông đẹp, như sàn, cột, tường.

2.2. Hiệu quả kinh tế cao

Đây là ưu điểm vượt trội giúp ván coppha đỏ ngày càng phổ biến trong thi công:

  • Tái sử dụng nhiều lần: Nhờ cấu trúc chắc chắn, ván có thể tái sử dụng 6–10 lần, thậm chí hơn nếu bảo quản tốt. Điều này vượt trội so với cốp pha gỗ tự nhiên vốn chỉ dùng được 1–2 lần.
  • Tiết kiệm chi phí nhân công: Trọng lượng nhẹ hơn so với cốp pha sắt thép, giúp công nhân dễ vận chuyển, lắp đặt và tháo dỡ, từ đó đẩy nhanh tiến độ thi công và giảm công lao động.

2.3. Độ bền và khả năng chịu lực

Ván coppha đỏ được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ lạng mỏng, ép vuông góc với nhau bằng keo WBP chất lượng cao. Nhờ vậy:

  • Khả năng chịu lực vượt trội: không cong vênh, không nứt vỡ khi chịu tải trọng bê tông lớn.
  • Đảm bảo an toàn thi công: hạn chế rủi ro sập đổ hoặc biến dạng trong quá trình đổ bê tông.

2.4. Khả năng chống nước và chống ẩm

Một trong những điểm mạnh quan trọng của sản phẩm:

  • Lớp keo Phenolic hoặc Melamine kết hợp cùng lớp phủ bề mặt tạo thành màng bảo vệ chắc chắn.
  • Hiệu quả chống ẩm – chống nước vượt trội: không bị trương nở, bong tróc khi gặp môi trường ẩm ướt, rất phù hợp với điều kiện công trình xây dựng ở Việt Nam.

2.5. Tính linh hoạt và dễ thi công

Ván coppha đỏ có thể đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:

  • Trọng lượng nhẹ: thuận tiện cho việc di chuyển, đặc biệt trong thi công cao tầng hoặc công trình quy mô lớn.
  • Dễ gia công: có thể cắt, khoan, uốn để phù hợp với nhiều chi tiết kiến trúc phức tạp như góc cạnh, đà, cột hay các hình dạng đặc biệt.
  • Ứng dụng đa dạng: từ nhà dân dụng, chung cư, công trình thương mại đến cầu đường, thủy lợi.

3. Ứng dụng của ván coppha đỏ 

3.1. Ứng dụng chính trong xây dựng

  • Làm khuôn đúc bê tông: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, dùng để làm khuôn cho sàn, cột, dầm, tường, móng, và các kết cấu bê tông khác.
  • Thi công các cấu kiện phức tạp: Nhờ dễ gia công, ván được dùng để tạo khuôn cho các công trình có kiến trúc đặc biệt như mái vòm, cầu thang, cầu cống.

3.2. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác

  • Lót sàn container, sàn tàu biển: Khả năng chịu lực và chống ẩm tốt giúp bảo vệ sàn khỏi va đập và hư hại do môi trường.
  • Làm sàn sân khấu, gác lửng: Bề mặt phẳng, độ bền cao và khả năng chịu tải trọng lớn là lựa chọn lý tưởng cho việc thi công sàn sân khấu sự kiện, hội chợ hoặc làm sàn gác lửng tạm thời.
  • Làm vách ngăn tạm: Trong các công trường, ván coppha đỏ còn được tận dụng làm vách ngăn che chắn, phân chia khu vực.
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline