Thép hộp giá rẻ hiện nay: Giá theo loại, độ dày và quy cách

T2 - T7, 8:00 đến 17:00
công ty TNHH TM XD Sắt Thép Đại Đức Phát
Thép hộp giá rẻ hiện nay: Giá theo loại, độ dày và quy cách
20/08/2026 11:26 AM

      Thép hộp giá rẻ được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và chủ công trình quan tâm khi cần tối ưu chi phí nhưng vẫn phải đúng quy cách, độ dày và trọng lượng. Bài viết tổng hợp giá tham khảo theo kg và cây 6m, phân biệt thép hộp đen với mạ kẽm, đồng thời hướng dẫn kiểm tra độ dày, tiêu chuẩn và chi phí giao hàng. Sắt Thép Đại Đức Phát cung cấp nhiều dòng thép hộp tại TP.HCM và khu vực lân cận.

      Thép hộp giá rẻ hiện nay bao nhiêu?

      Thép hộp giá rẻ hiện có mặt bằng tham khảo khoảng 13.000–25.000 đồng/kg, tùy loại, độ dày, bề mặt và nguồn hàng. Thép hộp đen thường có mức giá thấp hơn loại mạ kẽm. Với sản phẩm tính theo cây 6m, giá/cây còn thay đổi trực tiếp theo trọng lượng của từng quy cách.

      Nhóm sản phẩm Khoảng giá tham khảo
      Thép hộp đen vuông/chữ nhật 16.000-22.000 đồng/kg
      Thép hộp mạ kẽm 18.000-25.000 đồng/kg
      Một số hộp kích thước nhỏ Khoảng 46.000-150.000 đồng/cây 6m
      Hộp kích thước lớn, độ dày cao Có thể trên 300.000 đồng/cây
      Lưu ý: Các mức giá trên dùng để tham khảo mặt bằng thị trường, không phải báo giá chốt đơn. Giá thực tế có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, thương hiệu, số lượng, VAT, vị trí giao và thời điểm đặt hàng.

      Khi tìm thép hộp giá rẻ, không nên chỉ so sánh giá/cây. Hai cây có cùng kích thước ngoài nhưng khác độ dày có thể chênh lệch đáng kể về trọng lượng, lượng thép thực tế và giá trị sử dụng.

      Bảng giá thép hộp theo quy cách phổ biến 2026

      Bảng dưới đây tổng hợp một số quy cách thép hộp mạ kẽm thường gặp để người mua dễ hình dung mối quan hệ giữa kích thước, độ dày, trọng lượng và giá/cây. Đây là số liệu tham khảo, chưa phải báo giá chính thức của Đại Đức Phát tại thời điểm đặt hàng.

      Quy cách cây 6m Độ dày Trọng lượng tham khảo Giá tham khảo/cây
      14x14 1,1 mm 2,63 kg 46.025 đ
      20x20 1,4 mm 4,83 kg 84.525 đ
      20x40 1,4 mm 7,47 kg 130.725 đ
      25x25 1,4 mm 6,15 kg 107.625 đ
      25x50 1,4 mm 9,45 kg 165.375 đ
      30x30 1,4 mm 7,47 kg 130.725 đ
      30x60 1,4 mm 11,43 kg 200.025 đ
      40x40 1,4 mm 10,11 kg 176.925 đ
      40x80 1,4 mm 15,38 kg 269.150 đ
      50x50 1,4 mm 12,74 kg 222.950 đ
      50x100 1,4 mm 19,33 kg 338.275 đ
      60x120 2,0 mm 33,01 kg 577.675 đ

      Thông tin cần kiểm tra khi nhận báo giá:

      • Thời điểm cập nhật giá.
      • Đơn vị tính theo kg hay cây.
      • Chiều dài thực tế của cây thép.
      • Độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế.
      • VAT đã bao gồm hay chưa.
      • Chi phí vận chuyển và bốc dỡ.

      Giá vật tư thép biến động theo thị trường. Vì vậy, bảng giá thép hộp chỉ nên dùng cho bước tham khảo và dự toán ban đầu. Trước khi mua số lượng lớn, cần xác nhận lại giá tại thời điểm đặt đơn.

      Các quy cách thép hộp vuông và chữ nhật giá rẻ
      Các tiết diện thép hộp vuông và chữ nhật có kích thước khác nhau, cần đối chiếu thêm độ dày và trọng lượng khi so sánh giá

      Cách đọc bảng giá thép hộp theo kg và cây

      Khi so sánh giá thép hộp, cần nhìn đồng thời kích thước mặt cắt, độ dày, trọng lượng và giá/cây. Nếu chỉ nhìn quy cách 50×50 nhưng bỏ qua độ dày 1,2 mm hay 2,0 mm, người mua có thể đang so sánh hai sản phẩm không tương đương.

      Ví dụ, một cây hộp 50×50 có thành thép dày hơn sẽ nặng hơn. Dù giá/kg của hai sản phẩm gần nhau, giá/cây vẫn có thể chênh lệch đáng kể do khác khối lượng vật liệu.

      Cần cung cấp gì khi yêu cầu báo giá?

      Để nhận báo giá thép hộp sát nhu cầu, nên gửi đầy đủ:

      • Quy cách: 50×50 mm.
      • Độ dày: 1,4 mm.
      • Chiều dài: 6 m.
      • Số lượng: 100 cây.
      • Bề mặt: đen hoặc mạ kẽm.
      • Thương hiệu nếu có yêu cầu.
      • Địa điểm giao hàng.

      Thông tin càng cụ thể thì việc kiểm tra tồn kho, tính khối lượng và chi phí giao hàng càng chính xác.

      >>> Khách hàng có thể xem thêm báo giá sắt thép hoặc gửi quy cách và số lượng để Đại Đức Phát kiểm tra giá theo đơn hàng.

      Thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm khác nhau ra sao?

      Thép hộp đen thường có chi phí ban đầu thấp hơn, trong khi thép hộp mạ kẽm có thêm lớp bảo vệ bề mặt giúp hạn chế ăn mòn. Khi chọn loại phù hợp, cần xem xét môi trường sử dụng, tuổi thọ mong muốn và chi phí bảo vệ thay vì chỉ chọn sản phẩm có giá thấp nhất.

      So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
      Thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm khác nhau chủ yếu ở bề mặt bảo vệ và khả năng chống ăn mòn

      Thép hộp đen phù hợp khi nào?

      Thép hộp đen là thép hộp có bề mặt thép nguyên bản, không được phủ lớp kẽm bảo vệ. Sản phẩm thường được dùng cho khung, cơ khí, cửa, kệ, kết cấu phụ và nhiều hạng mục trong nhà.

      Ưu điểm của thép hộp đen là giá đầu vào thường thấp hơn loại mạ kẽm. Vì vậy, đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần thép hộp giá rẻ cho những hạng mục ít tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường ăn mòn.

      Nếu dùng ngoài trời, người mua nên cân nhắc sơn chống gỉ hoặc phương án bảo vệ bề mặt phù hợp.

      Thép hộp mạ kẽm phù hợp khi nào?

      Thép hộp mạ kẽm là thép hộp có lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn. Sản phẩm thường được sử dụng cho mái che, hàng rào, khung ngoài trời, nhà xưởng hoặc môi trường có độ ẩm cao.

      Giá thép hộp mạ kẽm thường cao hơn hộp đen do phát sinh công đoạn xử lý bề mặt. Tuy nhiên, với môi trường sử dụng khắc nghiệt, mức chi phí ban đầu cao hơn có thể phù hợp hơn về vòng đời khai thác.

      Tiêu chí Thép hộp đen Thép hộp mạ kẽm
      Giá ban đầu Thường thấp hơn Thường cao hơn
      Bề mặt Đen/xám nguyên bản Có lớp kẽm bảo vệ
      Khả năng chống ăn mòn Thấp hơn Tốt hơn
      Môi trường phù hợp Trong nhà, ít ẩm Ngoài trời, môi trường ẩm
      Bảo vệ bổ sung Có thể cần sơn chống gỉ Tùy điều kiện sử dụng
       

      Người mua thép hộp giá rẻ nên lựa chọn theo môi trường sử dụng thực tế. Mua thép đen để tiết kiệm nhưng sau đó phải xử lý chống gỉ nhiều lần chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn.

      Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hộp

      Giá thép hộp phụ thuộc vào kích thước, độ dày, trọng lượng, bề mặt, nguồn hàng, tiêu chuẩn, số lượng và chi phí giao hàng. Hai báo giá nhìn tương đương có thể thực tế rất khác nếu sản phẩm không cùng độ dày hoặc một bên chưa tính VAT và vận chuyển.

      Độ dày và trọng lượng thực tế

      Độ dày là yếu tố đặc biệt quan trọng khi lựa chọn thép hộp giá rẻ. Với cùng kích thước mặt cắt, hộp có thành thép dày hơn sẽ nặng hơn và thường có giá/cây cao hơn.

      Khi nhận báo giá, nên kiểm tra:

      • Độ dày danh nghĩa.
      • Trọng lượng kg/cây.
      • Chiều dài cây.
      • Sai số cho phép nếu có.
      • Đơn giá theo kg.
      • Đơn giá theo cây.

      Không nên chỉ nhìn tên quy cách như “hộp 30×60” hoặc “hộp 50×50”. Kích thước ngoài giống nhau không có nghĩa lượng thép trong sản phẩm giống nhau.

      Thương hiệu, nguồn gốc và tiêu chuẩn

      Thép hộp trên thị trường được sản xuất bởi nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Một số thương hiệu phổ biến có thể kể đến Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim và nhiều nhà sản xuất khác.

      Thép hộp kết cấu cũng có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau. Chẳng hạn, ASTM A500 áp dụng cho nhóm thép ống kết cấu carbon tạo hình nguội dạng vuông và chữ nhật. JIS G 3466 liên quan đến ống thép carbon vuông và chữ nhật dùng cho kết cấu.

      Với công trình có yêu cầu kỹ thuật, người mua nên đối chiếu tiêu chuẩn trên hồ sơ thiết kế, mác thép và chứng từ sản phẩm thay vì tự giảm tiêu chuẩn để tìm mức thép hộp giá rẻ hơn.

      VAT, số lượng và chi phí vận chuyển

      Một mức giá thấp tại kho chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp nhất khi vật tư được giao đến công trình.

      Trước khi đặt hàng nên xác nhận:

      • Giá đã gồm VAT hay chưa.
      • Vận chuyển tính riêng hay đã bao gồm.
      • Chi phí bốc dỡ nếu có.
      • Chính sách giá theo số lượng.
      • Thời gian giao hàng.
      • Điều kiện giao nhận tại công trình.

      Đơn hàng vài cây và đơn hàng vài tấn có thể áp dụng chính sách khác nhau. Khi mua số lượng lớn, chi phí vận chuyển cũng có ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá trị đơn hàng.

      Thép hộp là gì và đọc quy cách như thế nào?

      Thép hộp là sản phẩm thép kết cấu có tiết diện rỗng, được tạo hình thành dạng vuông hoặc chữ nhật để sử dụng trong xây dựng, cơ khí và nhiều dạng kết cấu. Sản phẩm được sản xuất với nhiều kích thước mặt cắt, độ dày, chiều dài và phương pháp xử lý bề mặt.

      Thép hộp vuông và thép hộp chữ nhật

      Thép hộp vuông có chiều rộng và chiều cao mặt cắt bằng nhau. Một số quy cách thường gặp gồm:

      • 20×20 mm.
      • 25×25 mm.
      • 30×30 mm.
      • 40×40 mm.
      • 50×50 mm.
      • 60×60 mm.

      Thép hộp chữ nhật có hai cặp cạnh đối diện bằng nhau nhưng chiều rộng và chiều cao khác nhau. Các kích thước phổ biến gồm:

      • 20×40 mm.
      • 25×50 mm.
      • 30×60 mm.
      • 40×80 mm.
      • 50×100 mm.
      • 60×120 mm.

      Cả hai nhóm đều có thể có phiên bản thép hộp đen và mạ kẽm tùy nhà sản xuất và nhu cầu sử dụng.

      Quy cách 50×50×1,4mm×6m nghĩa là gì?

      Quy cách 50×50×1,4mm×6m có thể hiểu như sau:

      • Chiều rộng: 50 mm.
      • Chiều cao: 50 mm.
      • Độ dày thành thép: khoảng 1,4 mm.
      • Chiều dài cây: 6 mét.

      Người mua cần đối chiếu thêm trọng lượng kg/cây khi so sánh báo giá thép hộp. Hai sản phẩm cùng ghi 50×50 nhưng khác độ dày sẽ không có cùng trọng lượng và giá trị sử dụng.

      Quy cách thép hộp theo kích thước và độ dày
      Quy cách thép hộp được xác định theo kích thước tiết diện, độ dày thành thép và chiều dài cây

      Làm sao mua thép hộp giá rẻ nhưng tránh hàng thiếu ly?

      Muốn mua thép hộp giá rẻ mà vẫn đúng nhu cầu, cần kiểm tra độ dày, trọng lượng và thông tin sản phẩm thay vì chỉ nhìn giá/cây. Một sản phẩm rẻ hơn nhưng mỏng hoặc nhẹ hơn có thể không tương đương về lượng thép và khả năng đáp ứng yêu cầu của công trình.

      Kiểm tra độ dày và trọng lượng trước khi nhận

      Với đơn hàng cần độ chính xác cao, người mua có thể kiểm tra độ dày bằng dụng cụ đo phù hợp và đối chiếu trọng lượng cây hoặc bó thép với thông tin được cung cấp.

      Kiểm tra độ dày thép hộp trước khi nhận hàng
      Độ dày thành thép là một trong những thông tin cần đối chiếu khi kiểm tra quy cách thép hộp

      Đặc biệt với những sản phẩm thành mỏng, sai khác nhỏ về độ dày có thể tạo chênh lệch đáng kể khi tính trên hàng chục hoặc hàng trăm cây.

      Vì vậy, khi lựa chọn thép hộp giá rẻ, tiêu chí hợp lý là đúng quy cách với mức giá cạnh tranh, không phải đơn giản chọn cây có giá thấp nhất.

      Kiểm tra nguồn gốc và tổng chi phí đơn hàng

      Với công trình có yêu cầu nghiệm thu, nên xác nhận:

      • Nhà sản xuất.
      • Mác thép.
      • Tiêu chuẩn áp dụng.
      • Nguồn gốc sản phẩm.
      • Chứng từ đi kèm nếu đơn hàng yêu cầu.

      Đồng thời, cần đưa các báo giá về cùng điều kiện:

      Tổng chi phí = Tiền vật tư + VAT + vận chuyển + bốc dỡ + chi phí phát sinh

      Ví dụ, nhà cung cấp A có giá/cây thấp hơn nhưng phí vận chuyển cao. Nhà cung cấp B có đơn giá cao hơn một chút nhưng nằm gần công trình. Khi tính tổng, phương án B có thể tiết kiệm hơn.

      Do đó, thép hộp giá rẻ thực sự nên được đánh giá theo chi phí đến công trình, không chỉ theo đơn giá niêm yết.

      Mua thép hộp giá rẻ tại TP.HCM ở đâu?

      Khi mua thép hộp giá rẻ tại TP.HCM, nên ưu tiên đơn vị có thông tin quy cách, độ dày và báo giá rõ ràng, đồng thời có khả năng kiểm tra nguồn hàng và giao đến công trình. Đại Đức Phát tại Bình Chánh cung cấp nhiều nhóm sắt thép xây dựng phục vụ nhu cầu thực tế tại TP.HCM.

      Giao thép hộp giá rẻ cho công trình tại TP.HCM
      Khi mua thép hộp tại TP.HCM, cần tính cả chi phí vận chuyển và điều kiện giao nhận vào tổng giá đơn hàng

      Khi cần báo giá thép hộp TP.HCM, khách hàng nên gửi đầy đủ:

      1. Hộp vuông hay hộp chữ nhật.
      2. Kích thước mặt cắt.
      3. Độ dày yêu cầu.
      4. Chiều dài cây.
      5. Số lượng cây hoặc tổng khối lượng.
      6. Loại đen hay mạ kẽm.
      7. Địa điểm giao hàng.

      Thông tin đầy đủ giúp nhà cung cấp kiểm tra nguồn hàng, tính trọng lượng và đưa ra báo giá thép hộp sát tổng chi phí thực tế hơn.

      Đại Đức Phát cũng cung cấp nhiều nhóm vật tư như thép xây dựng, thép hình, thép hộp, thép tấm, tôn và xà gồ. Khách hàng cần kiểm tra sản phẩm có thể liên hệ Đại Đức Phát hoặc gọi 0979 479 278 trước khi đặt đơn.

      >>> Nếu đang cần sản phẩm theo thương hiệu, khách hàng có thể tham khảo thêm thép hộp Hòa Phát giá rẻ theo từng quy cách và độ dày.

      >>> Nhận báo giá sắt thép tại Đại Đức Phát

      Câu hỏi thường gặp về thép hộp giá rẻ

      Thép hộp giá rẻ hiện nay bao nhiêu một kg?

      Thép hộp giá rẻ hiện có mặt bằng tham khảo khoảng 13.000–25.000 đồng/kg tùy dòng sản phẩm. Giá thực tế thay đổi theo độ dày, trọng lượng, loại bề mặt, nguồn hàng, số lượng, VAT và địa điểm giao nhận.

      Thép hộp đen hay mạ kẽm rẻ hơn?

      Thép hộp đen thường có giá ban đầu thấp hơn thép mạ kẽm vì không phát sinh công đoạn tạo lớp bảo vệ bề mặt. Tuy nhiên, với môi trường ngoài trời hoặc ẩm, cần tính thêm chi phí chống gỉ và tuổi thọ sử dụng.

      Một cây thép hộp dài bao nhiêu mét?

      Nhiều quy cách thép hộp phổ biến có chiều dài 6 mét/cây. Một số sản phẩm hoặc đơn hàng đặc biệt có thể có chiều dài khác. Chiều dài cần được xác nhận vì ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và giá/cây.

      Mua thép hộp giá rẻ cần kiểm tra gì trước tiên?

      Khi mua thép hộp giá rẻ, nên kiểm tra trước quy cách, độ dày và trọng lượng thực tế. Sau đó đối chiếu loại bề mặt, tiêu chuẩn, nguồn gốc, VAT và vận chuyển để xác định đúng tổng chi phí của đơn hàng.

      Kết luận

      Khi lựa chọn thép hộp giá rẻ, người mua nên so sánh trên cùng quy cách, độ dày, trọng lượng, loại bề mặt và điều kiện giao hàng thay vì chỉ nhìn giá/cây. Bảng giá trong bài giúp tham khảo nhanh trước khi dự toán, nhưng giá thép có thể thay đổi theo từng thời điểm. Hãy liên hệ Sắt Thép Đại Đức Phát để kiểm tra tồn kho, quy cách và nhận báo giá phù hợp với số lượng cũng như địa điểm giao thực tế.

      >>> Xem thêm:

      Bài viết liên quan
      Bảng giá thép hộp Hòa Phát mới nhất theo từng quy cách 2026

      Bảng giá thép hộp Hòa Phát mới nhất theo từng quy cách 2026

      28/08/2026 - By Admin

      Giá thép hộp Hòa Phát cập nhật theo loại đen, mạ kẽm, quy cách và cây 6m. Xem lưu ý VAT, vận chuyển và cách nhận báo giá chính xác.

      Giá thép V mạ kẽm hôm nay theo kg, cây 6m và quy cách

      Giá thép V mạ kẽm hôm nay theo kg, cây 6m và quy cách

      10/08/2026 - By Admin

      Giá thép V mạ kẽm mới nhất 2026 theo kg và cây 6m, gồm mạ kẽm điện phân và nhúng nóng, kèm quy cách, trọng lượng và lưu ý báo giá.

      Thép V giá rẻ hiện nay: Bảng giá theo quy cách và trọng lượng

      Thép V giá rẻ hiện nay: Bảng giá theo quy cách và trọng lượng

      10/08/2026 - By Admin

      Thép V giá rẻ 2026 theo kg, cây và quy cách V25–V200. Xem bảng giá, loại thép V phổ biến, cách chọn và nhận báo giá tại Đại Đức Phát.

      Top 5 loại thép xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay

      Top 5 loại thép xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay

      01/04/2026 - By Admin

      Trong ngành xây dựng, việc lựa chọn các loại thép xây dựng tốt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền vững và an toàn cho công trình. Trên thị trường Việt Nam, có nhiều các hàng thép xây dựng với chất lượng cao. Giá cả cạnh tranh và được ứng dụng rộng rãi. Thép được dùng trong các công trình dân dụng đến dự án công nghiệp lớn. Dưới đây là top 5 thương hiệu thép xây dựng uy tín và phổ biến nhất hiện nay, được các nhà thầu và kỹ sư tin dùng.

      Chọn thép xây dựng đảm bảo chất lượng như thế nào?

      Chọn thép xây dựng đảm bảo chất lượng như thế nào?

      01/04/2026 - By Admin

      Thép là vật liệu không thể thiếu trong mọi công trình, là bộ khung chống đỡ, chịu lực cho toàn bộ công trình. Vì vậy, để ngôi nhà, công trình vững chắc, trường tồn với thời gian, lời khuyên của các kiến trúc sư là chọn thép chất lượng tốt, “đáng đồng tiền bát gạo”.

      Cách phân biệt sắt và thép trong xây dựng đơn giản

      Cách phân biệt sắt và thép trong xây dựng đơn giản

      01/04/2026 - By Admin

      Phân biệt sắt và thép là một trong những kinh nghiệm không thể thiếu trong ngành xây dựng và cũng rất hữu ích nếu như các chủ đầu tư có thể nắm được chi tiết. Sự khác nhau giữa hình dạng, kích thước, đặc tính hay giá thành đều là những tiêu chí để bạn dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất. Chi tiết những điểm khác nhau giữa 2 loài vật liệu này sẽ được chia sẻ ngay trong bài viết dưới đây

      Zalo