Thép Tấm CT3

T2 - T7, 8:00 đến 17:00
công ty TNHH TM XD Sắt Thép Đại Đức Phát
Thép Tấm

Thép Tấm CT3

  • Liên hệ 0979479278- 0979112789
    • Thép tấm CT3 sử dụng trong việc xây dựng, thùng chứa… 
    • Thép hình CT3 sử dụng trong việc kết cấu thép, chế tạo máy móc..
    • Thép ống CT3 sử dụng trong các công trình đường ống dẫn dầu khí nước… 
Thông tin sản phẩm

Thép CT3 là gì? 

Thép CT3 còn được gọi là mác thép, được sản xuất tại Nga với tiêu chuẩn ГOCT 380 – 89. Sản phẩm hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, với nhiều ưu điểm. 

Thép CT3 có ký hiệu là CT, là loại thép C với hàm lượng C<0,25%, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn mác thép của Việt Nam như là CCT34, CCT38, đảm bảo được các thành phần hóa học, tính chất cơ học, giới hạn bền của mác thép. 

Lựa chọn thép tấm mác CT3 phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của dự án sẽ đảm bảo tính an toàn và hiệu suất cao trong quá trình sử dụng. Xem bảng báo giá tham khảo.

uy cách (mm)  ĐVT Barem kg/tấm Báo giá thép tấm mác CT3
Dày x rộng x dài Vnđ / kg Vnđ / tấm
Thép tấm 3ly x 1,500 x 6,000  Kg 211.95 13,900 3,255,552
Thép tấm 4ly x 1,500 x 6,000  Kg 282.60 13,900 4,340,736
Thép tấm 5ly x 1,500 x 6,000  Kg 353.25 13,900 5,425,920
Thép tấm 6ly x 1,500 x 6,000  Kg 423.90 13,900 6,511,104
Thép tấm 8ly x 1,500 x 6,000  Kg 565.20 13,900 8,681,472
Thép tấm 10ly x 1,500 x 6,000  Kg 706.50 13,900 10,851,840
Thép tấm 12ly x 1,500 x 6,000  Kg 847.80 13,900 14,412,600
Thép tấm 14ly x 1,500 x 6,000  Kg 989.10 13,900 18,001,620
Thép tấm 16ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,130.40 13,900 20,573,280
Thép tấm 18ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,271.70 13,900 23,144,940
Thép tấm 20ly x 1,500 x 6,000  Kg 1,413.00 13,900 25,999,200
Thép tấm 5ly x 2,000 x 6,000 Kg 471.0 15,050 7,088,550
Thép tấm 6ly x 2,000 x 6,000 Kg 565.2 15,050 8,506,260
Thép tấm 8ly x 2,000 x 6,000 Kg 753.6 15,050 11,341,680
Thép tấm 10ly x 2,000 x 6,000 Kg 942.0 15,050 14,177,100
Thép tấm 12ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,130.4 15,050 17,012,520
Thép tấm 14ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,318.8 15,050 19,847,940
Thép tấm 16ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,507.2 15,050 22,683,360
Thép tấm 18ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,695.6 15,050 25,518,780
Thép tấm 20ly x 2,000 x 6,000 Kg 1,884.0 15,050 28,354,200
Thép tấm 22ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,072.4 15,050 31,189,620
Thép tấm 25ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,355.0 15,050 35,442,750
Thép tấm 28ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,637.6 15,050 39,695,880
Thép tấm 30ly x 2,000 x 6,000 Kg 2,826.0 15,050 42,531,300
Thép tấm 32ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,014.4 15,050 45,366,720
Thép tấm 35ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,297.0 15,050 49,619,850
Thép tấm 40ly x 2,000 x 6,000 Kg 3,768.0 15,050 56,708,400
Thép tấm 45ly x 2,000 x 6,000 Kg 4,239.0 15,050 63,796,950
Thép tấm 50ly x 2,000 x 6,000 Kg 4,710.0 15,050 70,885,500
Thép tấm 55ly x 2,000 x 6,000 Kg 5,181.0 15,050 77,974,050
Thép tấm 60ly x 2,000 x 6,000 Kg 5,652.0 15,050 85,062,600
Thép tấm 65ly x 2,000 x 6,000 Kg 6,123.0 15,050 92,151,150
Thép tấm 70ly x 2,000 x 6,000 Kg 6,594.0 15,050 99,239,700
Thép tấm 75ly x 2,000 x 6,000 Kg 7,065.0 15,050 106,328,250
Thép tấm 80ly x 2,000 x 6,000 Kg 7,536.0 15,050 113,416,800
Thép tấm 90ly x 2,000 x 6,000 Kg 8,478.0 15,050 127,593,900
Thép tấm 100ly x 2,000 x 6,000 Kg 9,420.0 15,050 141,771,000
Thép tấm 120ly x 2,000 x 6,000 Kg 11,304.0 15,050 170,125,200
Zalo
Hotline