Thép Tấm Q235
Thép tấm Q235 (hoặc S235) là loại thép carbon thấp thông dụng, tiêu chuẩn GB/T700 (Trung Quốc), đặc trưng bởi tính dẻo, độ bền cao, dễ hàn và gia công. Sản phẩm cán nóng này được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, và chế tạo máy. Thép Q235 thường có 4 cấp độ (A, B, C, D).
| Quy cách (mm) | ĐVT | Barem kg/tấm | Báo giá thép tấm mác Q235 | |
| Dày x rộng x dài | Vnđ / kg | Vnđ / tấm | ||
| Thép tấm 3ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 211.95 | 14,900 | 3,255,552 |
| Thép tấm 4ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 282.60 | 14,900 | 4,340,736 |
| Thép tấm 5ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 353.25 | 14,900 | 5,425,920 |
| Thép tấm 6ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 423.90 | 14,900 | 6,511,104 |
| Thép tấm 8ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 565.20 | 14,900 | 8,681,472 |
| Thép tấm 10ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 706.50 | 14,900 | 10,851,840 |
| Thép tấm 12ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 847.80 | 14,900 | 14,412,600 |
| Thép tấm 14ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 989.10 | 14,900 | 18,001,620 |
| Thép tấm 16ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 1,130.40 | 14,900 | 20,573,280 |
| Thép tấm 18ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 1,271.70 | 14,900 | 23,144,940 |
| Thép tấm 20ly x 1,500 x 6,000 | Kg | 1,413.00 | 14,900 | 25,999,200 |
| Thép tấm 5ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 471.0 | 15,900 | 7,488,900 |
| Thép tấm 6ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 565.2 | 15,900 | 8,986,680 |
| Thép tấm 8ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 753.6 | 15,900 | 11,982,240 |
| Thép tấm 10ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 942.0 | 15,900 | 14,977,800 |
| Thép tấm 12ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 1,130.4 | 15,900 | 17,973,360 |
| Thép tấm 14ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 1,318.8 | 15,900 | 20,968,920 |
| Thép tấm 16ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 1,507.2 | 15,900 | 23,964,480 |
| Thép tấm 18ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 1,695.6 | 15,900 | 26,960,040 |
| Thép tấm 20ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 1,884.0 | 15,900 | 29,955,600 |
| Thép tấm 22ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 2,072.4 | 15,900 | 32,951,160 |
| Thép tấm 25ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 2,355.0 | 15,900 | 37,444,500 |
| Thép tấm 28ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 2,637.6 | 15,900 | 41,937,840 |
| Thép tấm 30ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 2,826.0 | 15,900 | 44,933,400 |
| Thép tấm 32ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 3,014.4 | 15,900 | 47,928,960 |
| Thép tấm 35ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 3,297.0 | 15,900 | 52,422,300 |
| Thép tấm 40ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 3,768.0 | 15,900 | 59,911,200 |
| Thép tấm 45ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 4,239.0 | 15,900 | 67,400,100 |
| Thép tấm 50ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 4,710.0 | 15,900 | 74,889,000 |
| Thép tấm 55ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 5,181.0 | 15,900 | 82,377,900 |
| Thép tấm 60ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 5,652.0 | 15,900 | 89,866,800 |
| Thép tấm 65ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 6,123.0 | 15,900 | 97,355,700 |
| Thép tấm 70ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 6,594.0 | 15,900 | 104,844,600 |
| Thép tấm 75ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 7,065.0 | 15,900 | 112,333,500 |
| Thép tấm 80ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 7,536.0 | 15,900 | 119,822,400 |
| Thép tấm 90ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 8,478.0 | 15,900 | 134,800,200 |
| Thép tấm 100ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 9,420.0 | 15,900 | 149,778,000 |
| Thép tấm 120ly x 2,000 x 6,000 | Kg | 11,304.0 | 15,900 | 179,733,600 |